color spectrum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quang phổ màu sắc: Dải màu liên tục và đầy đủ được tạo ra khi ánh sáng trắng bị tán sắc (ví dụ: khi đi qua lăng kính), bao gồm tất cả các màu có thể nhìn thấy được bằng mắt thường, từ đỏ đến tím.
- Dải màu: Chỉ chung một dải hoặc một chuỗi các màu sắc được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A prism separates white light into the full color spectrum. (Một lăng kính tách ánh sáng trắng thành toàn bộ quang phổ màu sắc.)
- The rainbow shows a beautiful segment of the color spectrum. (Cầu vồng cho thấy một phần tuyệt đẹp của quang phổ màu sắc.)
- This monitor can display a wide color spectrum. (Màn hình này có thể hiển thị một dải màu rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"visible color spectrum": quang phổ màu nhìn thấy được, chỉ phần quang phổ mà mắt người có thể cảm nhận.
- Ultraviolet light is just beyond the visible color spectrum. (Ánh sáng cực tím nằm ngay ngoài quang phổ màu nhìn thấy được.)
Trong các lĩnh vực chuyên môn như vật lý, nhiếp ảnh hoặc thiết kế, "color spectrum" thường được đề cập để nói về khả năng tái tạo hoặc phân tích màu sắc.
- The analysis of the light revealed an unusual color spectrum. (Việc phân tích ánh sáng đã tiết lộ một quang phổ màu bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
Spectrum (n): Quang phổ (nói chung, có thể chỉ quang phổ ánh sáng, điện từ...).
- The electromagnetic spectrum includes radio waves and X-rays. (Quang phổ điện từ bao gồm sóng radio và tia X.)
Chromatic spectrum (n): Quang phổ màu (cách gọi khác, nhấn mạnh vào màu sắc).
Từ đồng nghĩa
- Visible spectrum: Quang phổ nhìn thấy được.
- Rainbow of colors: Dải cầu vồng màu sắc (cách diễn đạt hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "color spectrum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "color spectrum")
Noun
- độ nhạy quang phổ.
- quang phổ.